PronounceOnline
Trang chủ
Danh mục
Cụm từ thông dụng
Phát âm
Trang chủ
Danh mục
Cụm từ thông dụng
Phát âm
Từ liên quan đến "Nationality"
Khám phá phát âm chính xác của các từ "Nationality" bởi người bản xứ tiếng Anh.
Samoan
Saudi
Scottish
Senegalese
Serbian
Singaporean
Slovak
Slovenian
Somali
Spanish
Stateless
Sudanese
Surinamese
Swazi
Swedish
Swiss
Syrian
Taiwanese
Tajik
Tanzanian
Thai
Togolese
Tongan
Trinidadian
Tunisian
Turkish
Turkmen
Tuvaluan
Ugandan
Ukrainian
Uruguayan
Uzbek
Venezuelan
Vietnamese
Vincentian
Wallisian
« Trước
Tiếp theo »
Duyệt từ theo bảng chữ cái
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z