PronounceOnline
Trang chủ
Danh mục
Cụm từ thông dụng
Phát âm
Trang chủ
Danh mục
Cụm từ thông dụng
Phát âm
Từ liên quan đến "Food"
Khám phá phát âm chính xác của các từ "Food" bởi người bản xứ tiếng Anh.
Flapjack
Flour
Foraging
Fortify
Fritter
Fruitarian
Fruitcake
Frumenty
Gingerbread
Glucose
Godiva
Gourmand
Granola
Grits
Gumbo
Gyro
Haggis
Ham
Hamburger
Hominy
Humbug
Humous
Hungrily
Icing
Jambalaya
Kalamata
Ketchup
Kielbasa
Knish
Knorr
Langoustine
Lasagna
Latke
Latkes
Lettuces
Lunchbox
« Trước
Tiếp theo »
Duyệt từ theo bảng chữ cái
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z